hạ trần

hạ trần

Sau lễ hội, mọi người cùng tham gia nghi thức hạ trần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lễ kỷ niệm Chúa Thánh Thần hiện xuống: "hạ trần" trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo chỉ ngày lễ quan trọng, kỷ niệm sự kiện Chúa Thánh Thần giáng xuống các tông đồ, thường được gọi là Lễ Ngũ Tuần.
    • Sự giáng thế, xuống trần: "hạ trần" còn mang nghĩa chung sự xuống trần gian, đặc biệt dùng trong văn học hoặc tôn giáo để chỉ việc các vị thần linh, chư vị giáng thế cứu độ hoặc khai sáng.
  2. Động từ (dạng thức cổ hoặc văn học):

    • Xuống trần, giáng thế: Dùng để diễn tả hành động từ cõi trên (thiên đàng, thần linh) đến với thế giới loài người.
    • Chư vị thánh thần hạ trần để cứu nhân độ thế. (Các vị thánh giáng xuống trần gian để cứu giúp con người.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lễ Hạ trần một trong những ngày lễ lớn của Kitô giáo. (Ngày lễ Ngũ Tuần sự kiện tôn giáo quan trọng.)
    • Trong văn học dân gian, sự hạ trần của các vị thần thường gắn với những câu chuyện thần tiên. (Việc thần linh xuống trần chủ đề phổ biến trong truyện cổ.)
  • Động từ:

    • Đức Phật hạ trần cứu độ chúng sinh. (Đức Phật giáng thế để giúp đỡ mọi người.)
    • Người ta tin rằng các vị thánh đã hạ trần vào thời kỳ loạn lạc. (Người xưa tin thánh thần xuống trần trong thời khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ Hạ trần" (tôn giáo): Danh từ riêng chỉ ngày lễ Ngũ Tuần (Pentecost) trong Kitô giáo.

    • Giáo dân tổ chức lễ Hạ trần vào ngày thứ 50 sau Phục sinh. (Lễ Ngũ Tuần diễn ra 50 ngày sau lễ Phục sinh.)
  • "hạ trần cứu thế": Hành động giáng thế để cứu rỗi nhân loại.

    • Chúa Giêsu được xem Đấng hạ trần cứu thế. (Chúa Giêsu Đấng giáng thế để cứu chuộc loài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáng trần (động từ): Xuống trần, thường dùng trong văn học để chỉ việc thần linh, tiên nữ xuống trần.

    • Nàng tiên giáng trần để kết duyên cùng chàng trai. (Nàng tiên xuống trần để kết hôn với chàng trai.)
  • Xuống trần (động từ thông dụng): Hành động từ trên cao xuống thế gian.

    • Các thiên thần xuống trần bảo vệ loài người. (Thiên thần giáng thế để bảo vệ con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáng thế: Xuống thế gian, mang tính trang trọng, tôn giáo.
  • Đản sinh: Sinh ra, ra đời (thường dùng cho các vị thánh hoặcnhân).
  • Hiện thế: Xuất hiện trên thế gian.
Thành ngữ liên quan
  • Hạ trần độ thế: Xuống trần để cứu độ chúng sinh.

    • Các vị Bồ tát nguyện hạ trần độ thế, giúp người thoát khổ. (Các vị Bồ tát thề giáng thế để cứu giúp mọi người.)
  • Hạ trần khai sáng: Xuống trần để khai mở tri thức hoặc đạo pháp.

    • Nhà hiền triết được xem như người hạ trần khai sáng cho nhân loại. (Nhà hiền triết được coi người giáng thế để mở mang trí tuệ cho loài người.)

Từ chứa "hạ trần"